modified radical mastectomy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để cải biên: "modified radical mastectomy" là một loại phẫu thuật điều trị ung thư vú, trong đó toàn bộ tuyến vú, cơ ngực bé (pectoralis minor) và một số hạch bạch huyết ở nách lân cận được loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient underwent a successful modified radical mastectomy. (Bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để cải biên thành công.)
- After the diagnosis, the doctor recommended a modified radical mastectomy to remove the cancerous tissue. (Sau khi chẩn đoán, bác sĩ khuyên nên thực hiện phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để cải biên để loại bỏ mô ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a modified radical mastectomy": trải qua phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để cải biên.
- She had to undergo a modified radical mastectomy after chemotherapy. (Cô ấy phải trải qua phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để cải biên sau khi hóa trị.)
"modified radical mastectomy vs. radical mastectomy": so sánh giữa phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để cải biên và phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để (loại bỏ cả cơ ngực lớn và nhỏ).
- The modified radical mastectomy preserves the pectoralis major muscle, offering better arm function. (Phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để cải biên bảo tồn cơ ngực lớn, mang lại chức năng cánh tay tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Mastectomy (n): phẫu thuật cắt bỏ vú nói chung.
- A mastectomy is often necessary for advanced breast cancer. (Phẫu thuật cắt bỏ vú thường cần thiết cho ung thư vú tiến triển.)
Radical mastectomy (n): phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để (loại bỏ vú, cơ ngực lớn, cơ ngực bé và hạch bạch huyết).
- Radical mastectomy is less common today due to more conservative options. (Phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để ít phổ biến hơn ngày nay do có các lựa chọn bảo tồn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Modified radical mastectomy: không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để có cải biên hoặc phẫu thuật Patey (theo tên bác sĩ phẫu thuật David Patey).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut out: cắt bỏ (mô hoặc khối u).
- The surgeon cut out the tumor during the modified radical mastectomy. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ khối u trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để cải biên.)
Remove from: loại bỏ khỏi (cơ thể).
- The lymph nodes were removed from the armpit. (Các hạch bạch huyết đã được loại bỏ khỏi nách.)
Thành ngữ liên quan
- To go under the knife: trải qua phẫu thuật.
- She went under the knife for a modified radical mastectomy. (Cô ấy đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để cải biên.)